(
Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Hoàng Khải (
trang riêng)
Ngày gửi: 18h:00' 03-02-2017
Dung lượng: 112.5 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
UBND XÃ CHÂU KHÁNH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS CHÂU KHÁNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BẢNG ĐIỂM THÁNG LỚP 8-CN
"Ghi
chú" STT Họ và tên Văn Sử Địa CD Anh Toán Lý Sinh Hóa CN Tin MT AN TD "TS
cột" "Điểm
TB" "Xếp
hạng" Thi lại Học lực Thi đua Hạnh kiểm
HKII HKII HKII HKII HKII HKII HKII HKII HKII HKII HKII HKII HKII HKII
1 Đào Hứa Quỳnh Anh 8.4 8.6 8.9 8.4 9.8 9.4 9.8 9.8 9.3 9.1 9.7 Đ Đ Đ 11 9.2 2 Lên lớp G Danh hiệu học sinh giỏi T
2 Giang Thị Phương Anh 7.8 7.2 7.9 5.8 8.1 8.5 9.6 8.5 8.7 8.4 9.6 Đ Đ Đ 11 8.2 6 Lên lớp K Danh hiệu học sinh tiên tiến T
3 Võ Thị Mộng Cầm 5.1 5.8 5.9 5.5 5.4 5.1 6.9 5.8 5.2 6.9 7.8 Đ Đ Đ 11 5.9 18 Lên lớp Tb T
Tb 4 Đỗ Ngọc Duy 3.6 5.3 5.3 3.6 5.4 4.8 6.4 5.6 5.5 5.2 7.4 Đ Đ Đ 11 5.3 22 Rèn luyện Y Tb
5 Nguyễn Thị Thùy Duyên 7.3 7.4 8.2 7.2 8.3 8.6 9.5 7.8 9 8.8 9.7 Đ Đ Đ 11 8.3 4 Lên lớp G Danh hiệu học sinh giỏi T
Tb 6 Lê Phan ĐaLil 3.4 5.2 5.4 4 5.3 5 5.9 5.4 5 5.4 7.3 CĐ Đ Đ 11 5.2 23 Lên lớp Kém Tb
7 Lê Phước Hải 7.6 7.2 7.9 6.5 8.3 8.9 9.1 9 8.4 7.9 9 Đ Đ Đ 11 8.2 5 Lên lớp G Danh hiệu học sinh giỏi T
8 Võ Thị Mộng Hân 9 8.6 9.2 9 9.1 9.8 9.6 9.9 9.7 9.3 9.7 Đ Đ Đ 11 9.4 1 Lên lớp G Danh hiệu học sinh giỏi T
9 Huỳnh Thanh Hào 5.6 6.7 6.3 5.4 6.4 7.1 7.7 7.5 7.1 8.2 9.3 Đ Đ Đ 11 7.0 11 Lên lớp K Danh hiệu học sinh tiên tiến T
10 Trần Hoàng Kha 5.8 5.6 5.6 6.2 5.9 5.8 7.4 7.2 7.1 6.6 7.8 Đ Đ Đ 11 6.5 15 Lên lớp Tb T
11 Nguyễn Thị Ngọc Lợi 7.5 7.6 8.4 7.8 8.4 9 9.3 9 8.7 9 9.3 Đ Đ Đ 11 8.5 3 Lên lớp G Danh hiệu học sinh giỏi T
12 Hoàng Minh Mẫn 3.4 5.3 5.3 3.4 5.2 4.8 5.1 5 3.7 5.7 6.1 Đ Đ Đ 11 4.8 24 thi lại Kém T
13 Lê Thị Diễm My 6.5 6.7 7.9 6.5 7.8 8.3 9.1 9.2 8 8.2 9 Đ Đ Đ 11 7.9 7 Lên lớp K Danh hiệu học sinh tiên tiến T
14 Phan Kim Ngân 5.8 6.2 7.1 4.5 6.8 6.4 8 7.7 6.6 7.3 7.5 Đ Đ Đ 11 6.7 13 Rèn luyện Tb T
15 Nguyễn Thị Ngọc 3.6 5.3 6.6 4.4 5.8 5 5.5 6.3 5 6.5 6.4 Đ Đ Đ 11 5.5 19 Rèn luyện Y T
Tb 16 Quách Hoàng Nhân 3.7 5.6 6.1 2.9 5.6 5.4 6.7 6.8 4.6 5.7 6.1 Đ Đ Đ 11 5.4 21 Lên lớp Y Tb
17 Nguyễn Phú Quý 6 5.9 7.6 5.6 5.6 6.9 8 6.2 6.1 7.1 9 Đ Đ Đ 11 6.7 13 Lên lớp K Danh hiệu học sinh tiên tiến T
Tb 18 Lê Văn Sinh 4.2 5.6 5.5 4.6 5 5 6.5 5.6 6.2 5.8 7 CĐ Đ Đ 11 5.5 19 Rèn luyện Y Tb
19 Trần Văn Sung 5.7 6.2 7.2 6.5 5.7 5.5 8 7.3 6.7 8 7.7 Đ Đ Đ 11 6.8 12 Lên lớp Tb T
Tb 20 Lý Thiết Tấn 2.2 5.4 5.2 2.9 5.3 5 5.9 3.5 5.2 5.5 6.3 CĐ Đ Đ 11 4.8 24 thi lại Kém Tb
21 Nguyễn Đức Thành 6.5 6.8 7 5.8 7.1 9.5 8.7 7.2 8.8 8.6 9 Đ Đ Đ 11 7.7 8 Lên lớp K Danh hiệu học sinh tiên tiến T
22 Nguyễn Thị Bé Thảo 5.3 6.6 7.7 5.4 5.7 5.9 7.4 7.7 5.3 7 7.5 Đ Đ Đ 11 6.5 15 Lên lớp Tb T
23 Trần Thanh Toàn 6.5 5.7 6.8 6.2 6.1 7.3 8 7.8 8.2 6.9 8.9 Đ Đ Đ 11 7.1 9 Lên lớp K Danh hiệu học sinh tiên tiến T
24 Võ Nhật Trường 5.3 5.4 6.7 6.1 5.9 5.6 6.8 6.8 6.1 7.2 7.4 CĐ Đ Đ 11 6.3 17 Lên lớp Tb T
25 Trần Thị Cẩm Vàng 6.7 6.9 6.8 6 6.7 6.5 8.4 8.6 6.2 7 8.3 Đ Đ Đ 11 7.1 9 Lên lớp K Danh hiệu học sinh tiên tiến T
26 Chung Quốc Vương 0 #DIV/0!
"Châu Khánh, ngày 3 tháng 2 năm 2017"
Giáo viên Chủ nhiệm
Các ý kiến mới nhất